Bảng cửu chương 13

Hãy xem 13 là 10 + 3 và bảng cửu chương 13 trở thành hai bảng bạn đã biết: bảng 10 và bảng 3. Hãy học tại đây với bảy hoạt động luyện tập, mẹo, ví dụ minh họa và phiếu để in.

Bảng cửu chương 13

  • 13×1=13
  • 13×2=26
  • 13×3=39
  • 13×4=52
  • 13×5=65
  • 13×6=78
  • 13×7=91
  • 13×8=104
  • 13×9=117
  • 13×10=130
  • 13×11=143
  • 13×12=156
  • 13×13=169
  • 13×14=182
  • 13×15=195
  • 13×16=208
  • 13×17=221
  • 13×18=234
  • 13×19=247
  • 13×20=260

Tách 13 thành 10 và 3: tính bảng 10 và bảng 3, rồi cộng lại. Tách 13 thành 10 và 3. 10 × 7 = 70 và 3 × 7 = 21, nên 13 × 7 = 70 + 21 = 91.

Bảy cách luyện tập

Hãy làm các hoạt động từ trái sang phải. Mỗi hoạt động đòi hỏi nhiều hơn một chút, và một dấu tích sẽ hiện ra khi bạn hoàn thành. Tiến độ của bạn được lưu trên thiết bị này.

Tiến độ của bạn Xong 0 trên 7

Mẹo cho bảng cửu chương 13

Hãy chọn mẹo hợp với bạn. Mỗi mẹo là một con đường khác nhau đến cùng một đáp án.

Tách số: 10 + 3

Tách 13 thành 10 và 3: tính bảng 10 và bảng 3, rồi cộng lại.

13 × 7 = 70 + 21 = 91

Dùng bảng liền trước

Bạn đã thuộc bảng cửu chương 12? Hãy cộng thêm một lần nữa: 13 × 7 bằng 12 × 7 cộng 7.

84 + 7 = 91

Các chữ số cuối lặp lại

Hãy nhìn chữ số cuối của mỗi đáp án từ 13 × 1 đến 13 × 10. Quy luật đó lặp lại cho mười đáp án tiếp theo, nên bạn chỉ cần học một lần.

3, 6, 9, 2, 5, 8, 1, 4, 7, 0

Đảo thứ tự

13 × 3 bằng 3 × 13. Nếu bạn thuộc bảng cửu chương 3, bạn đã biết phép tính này, và các bảng khác bạn đã học cũng vậy.

3 × 13 = 13 × 3 = 39

Đếm cách 13

Mỗi đáp án hơn đáp án trước 13, nên bạn luôn có thể đếm tiếp từ một phép tính đã biết.

13, 26, 39, 52, 65

Phép tính bình phương

13 × 13 = 169 là một số chính phương: 13 hàng, mỗi hàng 13 ô tạo thành một hình vuông hoàn hảo. Các phép bình phương là điểm tựa tốt để tính tiếp.

13 × 13 = 169

Ví dụ minh họa

Cách tìm ra từng đáp án, từng bước một.

13 × 6

Tách 13 thành 10 và 3. 10 × 6 = 60 và 3 × 6 = 18, nên 13 × 6 = 60 + 18 = 78.

13 × 6 = 60 + 18 = 78

7 × 13

Thứ tự không quan trọng: 7 × 13 bằng 13 × 7. Tách 13 thành 10 và 3. 10 × 7 = 70 và 3 × 7 = 21, nên 13 × 7 = 70 + 21 = 91.

7 × 13 = 91

13 × 12

Tách 13 thành 10 và 3. 10 × 12 = 120 và 3 × 12 = 36, nên 13 × 12 = 120 + 36 = 156.

13 × 12 = 120 + 36 = 156

13 × 17

Tách 13 thành 10 và 3. 10 × 17 = 170 và 3 × 17 = 51, nên 13 × 17 = 170 + 51 = 221.

13 × 17 = 170 + 51 = 221

104 ÷ 13

Hãy hỏi bao nhiêu lần 13 thì được 104. Bạn biết 13 × 8 = 104, nên đáp án là 8.

104 ÷ 13 = 8

13 × ? = 182

Hãy hỏi bao nhiêu lần 13 thì được 182. Hãy chia để tìm: 182 ÷ 13 = 14.

13 × 14 = 182

Bài toán lời văn bảng cửu chương 13

Nhận ra một câu chuyện cần 13 × một số nào đó là một kỹ năng riêng. Hãy tự giải từng bài trước, rồi mới mở đáp án.

Những hàng ghế

Hội trường của trường có 4 hàng ghế, mỗi hàng có 13 chiếc ghế. Hỏi có tất cả bao nhiêu chiếc ghế?

Hiện đáp án
4 × 13 = 52 chiếc ghế

Đọc sách mỗi ngày

Mai mỗi ngày đọc 13 trang sách, đọc trong 7 ngày. Hỏi Mai đọc được bao nhiêu trang?

Hiện đáp án
13 × 7 = 91 trang

Chuyến đi của trường

Mỗi chiếc xe buýt nhỏ chở được 13 bạn nhỏ. Hỏi 9 chiếc xe chở được bao nhiêu bạn?

Hiện đáp án
13 × 9 = 117 bạn

Vườn hoa tulip

Một khu vườn có 12 hàng hoa tulip, mỗi hàng trồng 13 bông. Hỏi có tất cả bao nhiêu bông hoa tulip?

Hiện đáp án
12 × 13 = 156 bông

Tháp khối gỗ

Mỗi tòa tháp cao 13 khối gỗ. Bin xây 15 tòa tháp. Hỏi Bin dùng hết bao nhiêu khối gỗ?

Hiện đáp án
13 × 15 = 195 khối gỗ

Cắt dải ruy băng

Một dải ruy băng dài 78 cm được cắt thành các đoạn, mỗi đoạn dài 13 cm. Hỏi cắt được bao nhiêu đoạn?

Hiện đáp án
78 ÷ 13 = 6 đoạn

Tự kiểm tra: 10 câu hỏi có đáp án

Hãy đọc to từng đáp án trước khi mở ra. Nếu đúng cả mười câu, hãy thử bài thi 60 giây ở trên.

1. 13 × 8 bằng bao nhiêu?
104. Tám lần 13.
2. Số nào nhân với 13 thì được 65?
5. 65 ÷ 13 = 5.
3. 13 × 11 = 144 đúng không?
Không, kết quả là 143. 13 × 10 = 130 là chỗ bắt đầu tốt, rồi cộng thêm một lần 13.
4. Trong 117 có bao nhiêu lần 13?
9. 9 × 13 = 117.
5. 13 × 0 bằng bao nhiêu?
0. Không có nhóm 13 nào thì chẳng có gì cả.
6. 13 × 15 bằng bao nhiêu?
195. Mười lần 13 cộng năm lần 13.
7. 169 ÷ 13 bằng bao nhiêu?
13. 13 × 13 = 169.
8. Số nào lớn hơn: 13 × 9 hay 9 × 14?
9 × 14 = 126. Nó lớn hơn 13 × 9 = 117 đúng 9 đơn vị.
9. Số tiếp theo là gì: 78, 91, 104, …?
117. Đếm cách 13, mỗi bước cộng thêm 13.
10. Nếu 13 × k = 208 thì k bằng bao nhiêu?
16. 208 ÷ 13 = 16.

Tạo phiếu bảng cửu chương

Tạo một phiếu có một hoặc nhiều bảng cửu chương đầy đủ để học, hoặc có chỗ trống để điền. In ra, lưu thành PDF từ hộp thoại in, hoặc tải về dạng hình ảnh.

Bảng cửu chương
Xem trước

Tạo đề thi bảng cửu chương

Tạo một bài thi thực thụ: kết hợp nhiều dạng câu hỏi, thêm bài toán lời văn và giới hạn thời gian, rồi in đáp án riêng để chấm bài. Mỗi lần bấm Bài thi mới sẽ cho một đề mới.

Bảng cửu chương
Số câu hỏi
Dạng câu hỏi
Xem trước

Câu hỏi về bảng cửu chương 13

Bảng cửu chương 13 là gì?
Bảng cửu chương 13 là danh sách các đáp án bạn có được khi nhân 13 với các số khác: 13 × 1 = 13, 13 × 2 = 26, 13 × 3 = 39, 13 × 4 = 52, 13 × 5 = 65, 13 × 6 = 78, 13 × 7 = 91, 13 × 8 = 104, 13 × 9 = 117, 13 × 10 = 130.
Mẹo học bảng cửu chương 13 là gì?
Tách 13 thành 10 và 3: tính bảng 10 và bảng 3, rồi cộng lại. Ví dụ: 13 × 7 = 70 + 21 = 91.
13 × 12 bằng bao nhiêu?
13 × 12 = 156. Một cách để tính: 13 × 12 = 120 + 36 = 156.
Làm sao để học nhanh bảng cửu chương 13?
Hãy học quy luật trước, rồi luyện tập một chút mỗi ngày. Làm lần lượt bảy hoạt động trên trang này: điền bảng, xáo trộn, nối đáp án, rồi chạy đua với đồng hồ. Năm phút mỗi ngày là đủ để hầu hết các em thuộc bảng cửu chương 13 trong một hai tuần.
Sau bảng cửu chương 13 nên học bảng nào?
Một bước tiếp theo hợp lý là bảng cửu chương 14. Mỗi bảng mới đều mượn những phép tính bạn đã biết, nên càng học càng dễ.