Bảng cửu chương 5

Bảng cửu chương 5 bằng một nửa bảng 10, và đáp án nào cũng tận cùng bằng 5 hoặc 0. Hãy học tại đây với bảy hoạt động luyện tập, mẹo, ví dụ minh họa và phiếu để in.

Bảng cửu chương 5

  • 5×1=5
  • 5×2=10
  • 5×3=15
  • 5×4=20
  • 5×5=25
  • 5×6=30
  • 5×7=35
  • 5×8=40
  • 5×9=45
  • 5×10=50
  • 5×11=55
  • 5×12=60
  • 5×13=65
  • 5×14=70
  • 5×15=75
  • 5×16=80
  • 5×17=85
  • 5×18=90
  • 5×19=95
  • 5×20=100

Năm là một nửa của mười, nên hãy tính đáp án của bảng 10 rồi chia đôi. Tính 10 × 7 = 70, rồi chia đôi: 70 ÷ 2 = 35.

Bảy cách luyện tập

Hãy làm các hoạt động từ trái sang phải. Mỗi hoạt động đòi hỏi nhiều hơn một chút, và một dấu tích sẽ hiện ra khi bạn hoàn thành. Tiến độ của bạn được lưu trên thiết bị này.

Tiến độ của bạn Xong 0 trên 7

Mẹo cho bảng cửu chương 5

Hãy chọn mẹo hợp với bạn. Mỗi mẹo là một con đường khác nhau đến cùng một đáp án.

Một nửa của bảng 10

Năm là một nửa của mười, nên mỗi đáp án trong bảng cửu chương 5 bằng một nửa đáp án của bảng 10.

10 × 8 = 80, nên 5 × 8 = 40

Tận cùng bằng 5 hoặc 0

Mọi đáp án trong bảng cửu chương 5 đều tận cùng bằng 5 hoặc 0: số lẻ cho chữ số 5, số chẵn cho chữ số 0.

5, 10, 15, 20, 25

Dùng bảng liền trước

Bạn đã thuộc bảng cửu chương 4? Hãy cộng thêm một lần nữa: 5 × 7 bằng 4 × 7 cộng 7.

28 + 7 = 35

Đảo thứ tự

5 × 3 bằng 3 × 5. Nếu bạn thuộc bảng cửu chương 3, bạn đã biết phép tính này, và các bảng khác bạn đã học cũng vậy.

3 × 5 = 5 × 3 = 15

Đếm cách 5

Mỗi đáp án hơn đáp án trước 5, nên bạn luôn có thể đếm tiếp từ một phép tính đã biết.

5, 10, 15, 20, 25

Phép tính bình phương

5 × 5 = 25 là một số chính phương: 5 hàng, mỗi hàng 5 ô tạo thành một hình vuông hoàn hảo. Các phép bình phương là điểm tựa tốt để tính tiếp.

5 × 5 = 25

Ví dụ minh họa

Cách tìm ra từng đáp án, từng bước một.

5 × 6

Tính 10 × 6 = 60, rồi chia đôi: 60 ÷ 2 = 30.

5 × 6 = 60 ÷ 2 = 30

7 × 5

Thứ tự không quan trọng: 7 × 5 bằng 5 × 7. Tính 10 × 7 = 70, rồi chia đôi: 70 ÷ 2 = 35.

7 × 5 = 35

5 × 12

Tính 10 × 12 = 120, rồi chia đôi: 120 ÷ 2 = 60.

5 × 12 = 120 ÷ 2 = 60

5 × 17

Tính 10 × 17 = 170, rồi chia đôi: 170 ÷ 2 = 85.

5 × 17 = 170 ÷ 2 = 85

40 ÷ 5

Hãy hỏi bao nhiêu lần 5 thì được 40. Bạn biết 5 × 8 = 40, nên đáp án là 8.

40 ÷ 5 = 8

5 × ? = 70

Hãy hỏi bao nhiêu lần 5 thì được 70. Hãy chia để tìm: 70 ÷ 5 = 14.

5 × 14 = 70

Bài toán lời văn bảng cửu chương 5

Nhận ra một câu chuyện cần 5 × một số nào đó là một kỹ năng riêng. Hãy tự giải từng bài trước, rồi mới mở đáp án.

Chuyến đi của trường

Mỗi chiếc xe buýt nhỏ chở được 5 bạn nhỏ. Hỏi 4 chiếc xe chở được bao nhiêu bạn?

Hiện đáp án
5 × 4 = 20 bạn

Vườn hoa tulip

Một khu vườn có 7 hàng hoa tulip, mỗi hàng trồng 5 bông. Hỏi có tất cả bao nhiêu bông hoa tulip?

Hiện đáp án
7 × 5 = 35 bông

Tháp khối gỗ

Mỗi tòa tháp cao 5 khối gỗ. Bin xây 9 tòa tháp. Hỏi Bin dùng hết bao nhiêu khối gỗ?

Hiện đáp án
5 × 9 = 45 khối gỗ

Cắt dải ruy băng

Một dải ruy băng dài 60 cm được cắt thành các đoạn, mỗi đoạn dài 5 cm. Hỏi cắt được bao nhiêu đoạn?

Hiện đáp án
60 ÷ 5 = 12 đoạn

Những hàng ghế

Hội trường của trường có 15 hàng ghế, mỗi hàng có 5 chiếc ghế. Hỏi có tất cả bao nhiêu chiếc ghế?

Hiện đáp án
15 × 5 = 75 chiếc ghế

Đọc sách mỗi ngày

Mai mỗi ngày đọc 5 trang sách, đọc trong 6 ngày. Hỏi Mai đọc được bao nhiêu trang?

Hiện đáp án
5 × 6 = 30 trang

Tự kiểm tra: 10 câu hỏi có đáp án

Hãy đọc to từng đáp án trước khi mở ra. Nếu đúng cả mười câu, hãy thử bài thi 60 giây ở trên.

1. 5 × 8 bằng bao nhiêu?
40. Tám lần 5.
2. Số nào nhân với 5 thì được 25?
5. 25 ÷ 5 = 5.
3. 5 × 11 = 56 đúng không?
Không, kết quả là 55. 5 × 10 = 50 là chỗ bắt đầu tốt, rồi cộng thêm một lần 5.
4. Trong 45 có bao nhiêu lần 5?
9. 9 × 5 = 45.
5. 5 × 0 bằng bao nhiêu?
0. Không có nhóm 5 nào thì chẳng có gì cả.
6. 5 × 15 bằng bao nhiêu?
75. Mười lần 5 cộng năm lần 5.
7. 65 ÷ 5 bằng bao nhiêu?
13. 5 × 13 = 65.
8. Số nào lớn hơn: 5 × 9 hay 9 × 6?
9 × 6 = 54. Nó lớn hơn 5 × 9 = 45 đúng 9 đơn vị.
9. Số tiếp theo là gì: 30, 35, 40, …?
45. Đếm cách 5, mỗi bước cộng thêm 5.
10. Nếu 5 × k = 80 thì k bằng bao nhiêu?
16. 80 ÷ 5 = 16.

Tạo phiếu bảng cửu chương

Tạo một phiếu có một hoặc nhiều bảng cửu chương đầy đủ để học, hoặc có chỗ trống để điền. In ra, lưu thành PDF từ hộp thoại in, hoặc tải về dạng hình ảnh.

Bảng cửu chương
Xem trước

Tạo đề thi bảng cửu chương

Tạo một bài thi thực thụ: kết hợp nhiều dạng câu hỏi, thêm bài toán lời văn và giới hạn thời gian, rồi in đáp án riêng để chấm bài. Mỗi lần bấm Bài thi mới sẽ cho một đề mới.

Bảng cửu chương
Số câu hỏi
Dạng câu hỏi
Xem trước

Câu hỏi về bảng cửu chương 5

Bảng cửu chương 5 là gì?
Bảng cửu chương 5 là danh sách các đáp án bạn có được khi nhân 5 với các số khác: 5 × 1 = 5, 5 × 2 = 10, 5 × 3 = 15, 5 × 4 = 20, 5 × 5 = 25, 5 × 6 = 30, 5 × 7 = 35, 5 × 8 = 40, 5 × 9 = 45, 5 × 10 = 50.
Mẹo học bảng cửu chương 5 là gì?
Năm là một nửa của mười, nên hãy tính đáp án của bảng 10 rồi chia đôi. Ví dụ: 5 × 7 = 70 ÷ 2 = 35.
5 × 12 bằng bao nhiêu?
5 × 12 = 60. Một cách để tính: 5 × 12 = 120 ÷ 2 = 60.
Làm sao để học nhanh bảng cửu chương 5?
Hãy học quy luật trước, rồi luyện tập một chút mỗi ngày. Làm lần lượt bảy hoạt động trên trang này: điền bảng, xáo trộn, nối đáp án, rồi chạy đua với đồng hồ. Năm phút mỗi ngày là đủ để hầu hết các em thuộc bảng cửu chương 5 trong một hai tuần.
Sau bảng cửu chương 5 nên học bảng nào?
Một bước tiếp theo hợp lý là bảng cửu chương 11. Mỗi bảng mới đều mượn những phép tính bạn đã biết, nên càng học càng dễ.