Bảng cửu chương 23

Hãy xem 23 là 20 + 3 và bảng cửu chương 23 trở thành hai bảng bạn đã biết: bảng 20 và bảng 3. Hãy học tại đây với bảy hoạt động luyện tập, mẹo, ví dụ minh họa và phiếu để in.

Bảng cửu chương 23

  • 23×1=23
  • 23×2=46
  • 23×3=69
  • 23×4=92
  • 23×5=115
  • 23×6=138
  • 23×7=161
  • 23×8=184
  • 23×9=207
  • 23×10=230
  • 23×11=253
  • 23×12=276
  • 23×13=299
  • 23×14=322
  • 23×15=345
  • 23×16=368
  • 23×17=391
  • 23×18=414
  • 23×19=437
  • 23×20=460

Tách 23 thành 20 và 3: tính bảng 20 và bảng 3, rồi cộng lại. Tách 23 thành 20 và 3. 20 × 7 = 140 và 3 × 7 = 21, nên 23 × 7 = 140 + 21 = 161.

Bảy cách luyện tập

Hãy làm các hoạt động từ trái sang phải. Mỗi hoạt động đòi hỏi nhiều hơn một chút, và một dấu tích sẽ hiện ra khi bạn hoàn thành. Tiến độ của bạn được lưu trên thiết bị này.

Tiến độ của bạn Xong 0 trên 7

Mẹo cho bảng cửu chương 23

Hãy chọn mẹo hợp với bạn. Mỗi mẹo là một con đường khác nhau đến cùng một đáp án.

Tách số: 20 + 3

Tách 23 thành 20 và 3: tính bảng 20 và bảng 3, rồi cộng lại.

23 × 7 = 140 + 21 = 161

Dùng bảng liền trước

Bạn đã thuộc bảng cửu chương 22? Hãy cộng thêm một lần nữa: 23 × 7 bằng 22 × 7 cộng 7.

154 + 7 = 161

Các chữ số cuối lặp lại

Hãy nhìn chữ số cuối của mỗi đáp án từ 23 × 1 đến 23 × 10. Quy luật đó lặp lại cho mười đáp án tiếp theo, nên bạn chỉ cần học một lần.

3, 6, 9, 2, 5, 8, 1, 4, 7, 0

Đảo thứ tự

23 × 3 bằng 3 × 23. Nếu bạn thuộc bảng cửu chương 3, bạn đã biết phép tính này, và các bảng khác bạn đã học cũng vậy.

3 × 23 = 23 × 3 = 69

Đếm cách 23

Mỗi đáp án hơn đáp án trước 23, nên bạn luôn có thể đếm tiếp từ một phép tính đã biết.

23, 46, 69, 92, 115

Phép tính bình phương

23 × 23 = 529 là một số chính phương: 23 hàng, mỗi hàng 23 ô tạo thành một hình vuông hoàn hảo. Các phép bình phương là điểm tựa tốt để tính tiếp.

23 × 23 = 529

Ví dụ minh họa

Cách tìm ra từng đáp án, từng bước một.

23 × 6

Tách 23 thành 20 và 3. 20 × 6 = 120 và 3 × 6 = 18, nên 23 × 6 = 120 + 18 = 138.

23 × 6 = 120 + 18 = 138

7 × 23

Thứ tự không quan trọng: 7 × 23 bằng 23 × 7. Tách 23 thành 20 và 3. 20 × 7 = 140 và 3 × 7 = 21, nên 23 × 7 = 140 + 21 = 161.

7 × 23 = 161

23 × 12

Tách 23 thành 20 và 3. 20 × 12 = 240 và 3 × 12 = 36, nên 23 × 12 = 240 + 36 = 276.

23 × 12 = 240 + 36 = 276

23 × 17

Tách 23 thành 20 và 3. 20 × 17 = 340 và 3 × 17 = 51, nên 23 × 17 = 340 + 51 = 391.

23 × 17 = 340 + 51 = 391

184 ÷ 23

Hãy hỏi bao nhiêu lần 23 thì được 184. Bạn biết 23 × 8 = 184, nên đáp án là 8.

184 ÷ 23 = 8

23 × ? = 322

Hãy hỏi bao nhiêu lần 23 thì được 322. Hãy chia để tìm: 322 ÷ 23 = 14.

23 × 14 = 322

Bài toán lời văn bảng cửu chương 23

Nhận ra một câu chuyện cần 23 × một số nào đó là một kỹ năng riêng. Hãy tự giải từng bài trước, rồi mới mở đáp án.

Cắt dải ruy băng

Một dải ruy băng dài 92 cm được cắt thành các đoạn, mỗi đoạn dài 23 cm. Hỏi cắt được bao nhiêu đoạn?

Hiện đáp án
92 ÷ 23 = 4 đoạn

Những hàng ghế

Hội trường của trường có 7 hàng ghế, mỗi hàng có 23 chiếc ghế. Hỏi có tất cả bao nhiêu chiếc ghế?

Hiện đáp án
7 × 23 = 161 chiếc ghế

Đọc sách mỗi ngày

Mai mỗi ngày đọc 23 trang sách, đọc trong 9 ngày. Hỏi Mai đọc được bao nhiêu trang?

Hiện đáp án
23 × 9 = 207 trang

Chuyến đi của trường

Mỗi chiếc xe buýt nhỏ chở được 23 bạn nhỏ. Hỏi 12 chiếc xe chở được bao nhiêu bạn?

Hiện đáp án
23 × 12 = 276 bạn

Vườn hoa tulip

Một khu vườn có 15 hàng hoa tulip, mỗi hàng trồng 23 bông. Hỏi có tất cả bao nhiêu bông hoa tulip?

Hiện đáp án
15 × 23 = 345 bông

Tháp khối gỗ

Mỗi tòa tháp cao 23 khối gỗ. Bin xây 6 tòa tháp. Hỏi Bin dùng hết bao nhiêu khối gỗ?

Hiện đáp án
23 × 6 = 138 khối gỗ

Tự kiểm tra: 10 câu hỏi có đáp án

Hãy đọc to từng đáp án trước khi mở ra. Nếu đúng cả mười câu, hãy thử bài thi 60 giây ở trên.

1. 23 × 8 bằng bao nhiêu?
184. Tám lần 23.
2. Số nào nhân với 23 thì được 115?
5. 115 ÷ 23 = 5.
3. 23 × 11 = 254 đúng không?
Không, kết quả là 253. 23 × 10 = 230 là chỗ bắt đầu tốt, rồi cộng thêm một lần 23.
4. Trong 207 có bao nhiêu lần 23?
9. 9 × 23 = 207.
5. 23 × 0 bằng bao nhiêu?
0. Không có nhóm 23 nào thì chẳng có gì cả.
6. 23 × 15 bằng bao nhiêu?
345. Mười lần 23 cộng năm lần 23.
7. 299 ÷ 23 bằng bao nhiêu?
13. 23 × 13 = 299.
8. Số nào lớn hơn: 23 × 9 hay 9 × 24?
9 × 24 = 216. Nó lớn hơn 23 × 9 = 207 đúng 9 đơn vị.
9. Số tiếp theo là gì: 138, 161, 184, …?
207. Đếm cách 23, mỗi bước cộng thêm 23.
10. Nếu 23 × k = 368 thì k bằng bao nhiêu?
16. 368 ÷ 23 = 16.

Tạo phiếu bảng cửu chương

Tạo một phiếu có một hoặc nhiều bảng cửu chương đầy đủ để học, hoặc có chỗ trống để điền. In ra, lưu thành PDF từ hộp thoại in, hoặc tải về dạng hình ảnh.

Bảng cửu chương
Xem trước

Tạo đề thi bảng cửu chương

Tạo một bài thi thực thụ: kết hợp nhiều dạng câu hỏi, thêm bài toán lời văn và giới hạn thời gian, rồi in đáp án riêng để chấm bài. Mỗi lần bấm Bài thi mới sẽ cho một đề mới.

Bảng cửu chương
Số câu hỏi
Dạng câu hỏi
Xem trước

Câu hỏi về bảng cửu chương 23

Bảng cửu chương 23 là gì?
Bảng cửu chương 23 là danh sách các đáp án bạn có được khi nhân 23 với các số khác: 23 × 1 = 23, 23 × 2 = 46, 23 × 3 = 69, 23 × 4 = 92, 23 × 5 = 115, 23 × 6 = 138, 23 × 7 = 161, 23 × 8 = 184, 23 × 9 = 207, 23 × 10 = 230.
Mẹo học bảng cửu chương 23 là gì?
Tách 23 thành 20 và 3: tính bảng 20 và bảng 3, rồi cộng lại. Ví dụ: 23 × 7 = 140 + 21 = 161.
23 × 12 bằng bao nhiêu?
23 × 12 = 276. Một cách để tính: 23 × 12 = 240 + 36 = 276.
Làm sao để học nhanh bảng cửu chương 23?
Hãy học quy luật trước, rồi luyện tập một chút mỗi ngày. Làm lần lượt bảy hoạt động trên trang này: điền bảng, xáo trộn, nối đáp án, rồi chạy đua với đồng hồ. Năm phút mỗi ngày là đủ để hầu hết các em thuộc bảng cửu chương 23 trong một hai tuần.
Sau bảng cửu chương 23 nên học bảng nào?
Một bước tiếp theo hợp lý là bảng cửu chương 24. Mỗi bảng mới đều mượn những phép tính bạn đã biết, nên càng học càng dễ.