Bảng cửu chương 12

Bảng cửu chương 12 là bảng 10 cộng bảng 2. Nó cũng hữu ích hằng ngày: 12 tháng trong một năm, 12 quả trứng trong một tá. Hãy học tại đây với bảy hoạt động luyện tập, mẹo, ví dụ minh họa và phiếu để in.

Bảng cửu chương 12

  • 12×1=12
  • 12×2=24
  • 12×3=36
  • 12×4=48
  • 12×5=60
  • 12×6=72
  • 12×7=84
  • 12×8=96
  • 12×9=108
  • 12×10=120
  • 12×11=132
  • 12×12=144
  • 12×13=156
  • 12×14=168
  • 12×15=180
  • 12×16=192
  • 12×17=204
  • 12×18=216
  • 12×19=228
  • 12×20=240

Tách 12 thành 10 và 2: tính bảng 10 và bảng 2, rồi cộng lại. Tách 12 thành 10 và 2. 10 × 7 = 70 và 2 × 7 = 14, nên 12 × 7 = 70 + 14 = 84.

Bảy cách luyện tập

Hãy làm các hoạt động từ trái sang phải. Mỗi hoạt động đòi hỏi nhiều hơn một chút, và một dấu tích sẽ hiện ra khi bạn hoàn thành. Tiến độ của bạn được lưu trên thiết bị này.

Tiến độ của bạn Xong 0 trên 7

Mẹo cho bảng cửu chương 12

Hãy chọn mẹo hợp với bạn. Mỗi mẹo là một con đường khác nhau đến cùng một đáp án.

Bảng 10 cộng bảng 2

Mười hai là mười cộng hai, nên hãy cộng đáp án của bảng 10 với đáp án của bảng 2.

12 × 7 = 70 + 14 = 84

Tách số: 10 + 2

Tách 12 thành 10 và 2: tính bảng 10 và bảng 2, rồi cộng lại.

12 × 7 = 70 + 14 = 84

Gấp đôi bảng 6

12 gấp đôi 6, nên hãy tính đáp án của bảng cửu chương 6 rồi gấp đôi lên.

6 × 7 = 42, nên 12 × 7 = 84

Dùng bảng liền trước

Bạn đã thuộc bảng cửu chương 11? Hãy cộng thêm một lần nữa: 12 × 7 bằng 11 × 7 cộng 7.

77 + 7 = 84

Mọi đáp án đều là số chẵn

Mọi đáp án trong bảng cửu chương 12 đều là số chẵn, nên tận cùng bằng 0, 2, 4, 6 hoặc 8. Đáp án lẻ chắc chắn là sai.

12, 24, 36, 48, 60

Các chữ số cuối lặp lại

Hãy nhìn chữ số cuối của mỗi đáp án từ 12 × 1 đến 12 × 10. Quy luật đó lặp lại cho mười đáp án tiếp theo, nên bạn chỉ cần học một lần.

2, 4, 6, 8, 0, 2, 4, 6, 8, 0

Ví dụ minh họa

Cách tìm ra từng đáp án, từng bước một.

12 × 6

Tách 12 thành 10 và 2. 10 × 6 = 60 và 2 × 6 = 12, nên 12 × 6 = 60 + 12 = 72.

12 × 6 = 60 + 12 = 72

7 × 12

Thứ tự không quan trọng: 7 × 12 bằng 12 × 7. Tách 12 thành 10 và 2. 10 × 7 = 70 và 2 × 7 = 14, nên 12 × 7 = 70 + 14 = 84.

7 × 12 = 84

12 × 12

Tách 12 thành 10 và 2. 10 × 12 = 120 và 2 × 12 = 24, nên 12 × 12 = 120 + 24 = 144.

12 × 12 = 120 + 24 = 144

12 × 17

Tách 12 thành 10 và 2. 10 × 17 = 170 và 2 × 17 = 34, nên 12 × 17 = 170 + 34 = 204.

12 × 17 = 170 + 34 = 204

96 ÷ 12

Hãy hỏi bao nhiêu lần 12 thì được 96. Bạn biết 12 × 8 = 96, nên đáp án là 8.

96 ÷ 12 = 8

12 × ? = 168

Hãy hỏi bao nhiêu lần 12 thì được 168. Hãy chia để tìm: 168 ÷ 12 = 14.

12 × 14 = 168

Bài toán lời văn bảng cửu chương 12

Nhận ra một câu chuyện cần 12 × một số nào đó là một kỹ năng riêng. Hãy tự giải từng bài trước, rồi mới mở đáp án.

Những hộp bút chì

Mỗi hộp có 12 chiếc bút chì. Cô giáo mua 4 hộp. Hỏi cô mua tất cả bao nhiêu chiếc bút chì?

Hiện đáp án
12 × 4 = 48 chiếc bút chì

Chia hình dán

Có 84 hình dán được chia đều cho 12 bạn nhỏ. Hỏi mỗi bạn được bao nhiêu hình dán?

Hiện đáp án
84 ÷ 12 = 7 hình dán

Những hộp trứng

Một trang trại xếp 108 quả trứng vào các hộp, mỗi hộp 12 quả. Hỏi trang trại xếp đầy bao nhiêu hộp?

Hiện đáp án
108 ÷ 12 = 9 hộp

Tiết kiệm tiền

Nam mỗi tuần để dành 12 đồng xu. Hỏi sau 12 tuần Nam để dành được bao nhiêu đồng xu?

Hiện đáp án
12 × 12 = 144 đồng xu

Chia đội

Có 180 bạn nhỏ muốn chơi. Mỗi đội cần 12 bạn. Hỏi có thể lập được bao nhiêu đội?

Hiện đáp án
180 ÷ 12 = 15 đội

Khay bánh nướng nhỏ

Mỗi khay xếp được 12 chiếc bánh nướng nhỏ. Hỏi 6 khay xếp được bao nhiêu chiếc bánh?

Hiện đáp án
12 × 6 = 72 chiếc bánh

Tự kiểm tra: 10 câu hỏi có đáp án

Hãy đọc to từng đáp án trước khi mở ra. Nếu đúng cả mười câu, hãy thử bài thi 60 giây ở trên.

1. 12 × 8 bằng bao nhiêu?
96. Tám lần 12.
2. Số nào nhân với 12 thì được 60?
5. 60 ÷ 12 = 5.
3. 12 × 11 = 133 đúng không?
Không, kết quả là 132. 12 × 10 = 120 là chỗ bắt đầu tốt, rồi cộng thêm một lần 12.
4. Trong 108 có bao nhiêu lần 12?
9. 9 × 12 = 108.
5. 12 × 0 bằng bao nhiêu?
0. Không có nhóm 12 nào thì chẳng có gì cả.
6. 12 × 15 bằng bao nhiêu?
180. Mười lần 12 cộng năm lần 12.
7. 156 ÷ 12 bằng bao nhiêu?
13. 12 × 13 = 156.
8. Số nào lớn hơn: 12 × 9 hay 9 × 13?
9 × 13 = 117. Nó lớn hơn 12 × 9 = 108 đúng 9 đơn vị.
9. Số tiếp theo là gì: 72, 84, 96, …?
108. Đếm cách 12, mỗi bước cộng thêm 12.
10. Nếu 12 × k = 192 thì k bằng bao nhiêu?
16. 192 ÷ 12 = 16.

Tạo phiếu bảng cửu chương

Tạo một phiếu có một hoặc nhiều bảng cửu chương đầy đủ để học, hoặc có chỗ trống để điền. In ra, lưu thành PDF từ hộp thoại in, hoặc tải về dạng hình ảnh.

Bảng cửu chương
Xem trước

Tạo đề thi bảng cửu chương

Tạo một bài thi thực thụ: kết hợp nhiều dạng câu hỏi, thêm bài toán lời văn và giới hạn thời gian, rồi in đáp án riêng để chấm bài. Mỗi lần bấm Bài thi mới sẽ cho một đề mới.

Bảng cửu chương
Số câu hỏi
Dạng câu hỏi
Xem trước

Câu hỏi về bảng cửu chương 12

Bảng cửu chương 12 là gì?
Bảng cửu chương 12 là danh sách các đáp án bạn có được khi nhân 12 với các số khác: 12 × 1 = 12, 12 × 2 = 24, 12 × 3 = 36, 12 × 4 = 48, 12 × 5 = 60, 12 × 6 = 72, 12 × 7 = 84, 12 × 8 = 96, 12 × 9 = 108, 12 × 10 = 120.
Mẹo học bảng cửu chương 12 là gì?
Tách 12 thành 10 và 2: tính bảng 10 và bảng 2, rồi cộng lại. Ví dụ: 12 × 7 = 70 + 14 = 84.
12 × 12 bằng bao nhiêu?
12 × 12 = 144. Một cách để tính: 12 × 12 = 120 + 24 = 144.
Làm sao để học nhanh bảng cửu chương 12?
Hãy học quy luật trước, rồi luyện tập một chút mỗi ngày. Làm lần lượt bảy hoạt động trên trang này: điền bảng, xáo trộn, nối đáp án, rồi chạy đua với đồng hồ. Năm phút mỗi ngày là đủ để hầu hết các em thuộc bảng cửu chương 12 trong một hai tuần.
Sau bảng cửu chương 12 nên học bảng nào?
Một bước tiếp theo hợp lý là bảng cửu chương 13. Mỗi bảng mới đều mượn những phép tính bạn đã biết, nên càng học càng dễ.