Bảng cửu chương 6

Bảng cửu chương 6 là bảng 3 được gấp đôi, và 6 nhân một số chẵn cho đáp án có chữ số cuối chính là số đó: 6 × 4 = 24, 6 × 6 = 36. Hãy học tại đây với bảy hoạt động luyện tập, mẹo, ví dụ minh họa và phiếu để in.

Bảng cửu chương 6

  • 6×1=6
  • 6×2=12
  • 6×3=18
  • 6×4=24
  • 6×5=30
  • 6×6=36
  • 6×7=42
  • 6×8=48
  • 6×9=54
  • 6×10=60
  • 6×11=66
  • 6×12=72
  • 6×13=78
  • 6×14=84
  • 6×15=90
  • 6×16=96
  • 6×17=102
  • 6×18=108
  • 6×19=114
  • 6×20=120

Tách 6 thành 5 và 1: tính bảng 5 và bảng 1, rồi cộng lại. Tách 6 thành 5 và 1. 5 × 7 = 35 và 1 × 7 = 7, nên 6 × 7 = 35 + 7 = 42.

Bảy cách luyện tập

Hãy làm các hoạt động từ trái sang phải. Mỗi hoạt động đòi hỏi nhiều hơn một chút, và một dấu tích sẽ hiện ra khi bạn hoàn thành. Tiến độ của bạn được lưu trên thiết bị này.

Tiến độ của bạn Xong 0 trên 7

Mẹo cho bảng cửu chương 6

Hãy chọn mẹo hợp với bạn. Mỗi mẹo là một con đường khác nhau đến cùng một đáp án.

Số chẵn giống nhau

6 nhân một số chẵn cho đáp án có chữ số cuối chính là số đó: 6 × 4 = 24, 6 × 6 = 36, 6 × 8 = 48.

6 × 8 = 48

Kiểm tra bằng các chữ số

Cộng các chữ số của bất kỳ đáp án nào trong bảng cửu chương 6 và bạn sẽ được 3, 6 hoặc 9 (nếu tổng có hai chữ số thì cộng tiếp). Nếu không, đáp án đó sai.

24, 42, 48 đều qua được phép thử

Tách số: 5 + 1

Tách 6 thành 5 và 1: tính bảng 5 và bảng 1, rồi cộng lại.

6 × 7 = 35 + 7 = 42

Gấp đôi bảng 3

6 gấp đôi 3, nên hãy tính đáp án của bảng cửu chương 3 rồi gấp đôi lên.

3 × 7 = 21, nên 6 × 7 = 42

Dùng bảng liền trước

Bạn đã thuộc bảng cửu chương 5? Hãy cộng thêm một lần nữa: 6 × 7 bằng 5 × 7 cộng 7.

35 + 7 = 42

Mọi đáp án đều là số chẵn

Mọi đáp án trong bảng cửu chương 6 đều là số chẵn, nên tận cùng bằng 0, 2, 4, 6 hoặc 8. Đáp án lẻ chắc chắn là sai.

6, 12, 18, 24, 30

Ví dụ minh họa

Cách tìm ra từng đáp án, từng bước một.

6 × 6

Tách 6 thành 5 và 1. 5 × 6 = 30 và 1 × 6 = 6, nên 6 × 6 = 30 + 6 = 36.

6 × 6 = 30 + 6 = 36

7 × 6

Thứ tự không quan trọng: 7 × 6 bằng 6 × 7. Tách 6 thành 5 và 1. 5 × 7 = 35 và 1 × 7 = 7, nên 6 × 7 = 35 + 7 = 42.

7 × 6 = 42

6 × 12

Tách 6 thành 5 và 1. 5 × 12 = 60 và 1 × 12 = 12, nên 6 × 12 = 60 + 12 = 72.

6 × 12 = 60 + 12 = 72

6 × 17

Tách 6 thành 5 và 1. 5 × 17 = 85 và 1 × 17 = 17, nên 6 × 17 = 85 + 17 = 102.

6 × 17 = 85 + 17 = 102

48 ÷ 6

Hãy hỏi bao nhiêu lần 6 thì được 48. Bạn biết 6 × 8 = 48, nên đáp án là 8.

48 ÷ 6 = 8

6 × ? = 84

Hãy hỏi bao nhiêu lần 6 thì được 84. Hãy chia để tìm: 84 ÷ 6 = 14.

6 × 14 = 84

Bài toán lời văn bảng cửu chương 6

Nhận ra một câu chuyện cần 6 × một số nào đó là một kỹ năng riêng. Hãy tự giải từng bài trước, rồi mới mở đáp án.

Tiết kiệm tiền

Nam mỗi tuần để dành 6 đồng xu. Hỏi sau 4 tuần Nam để dành được bao nhiêu đồng xu?

Hiện đáp án
6 × 4 = 24 đồng xu

Chia đội

Có 42 bạn nhỏ muốn chơi. Mỗi đội cần 6 bạn. Hỏi có thể lập được bao nhiêu đội?

Hiện đáp án
42 ÷ 6 = 7 đội

Khay bánh nướng nhỏ

Mỗi khay xếp được 6 chiếc bánh nướng nhỏ. Hỏi 9 khay xếp được bao nhiêu chiếc bánh?

Hiện đáp án
6 × 9 = 54 chiếc bánh

Những hộp bút chì

Mỗi hộp có 6 chiếc bút chì. Cô giáo mua 12 hộp. Hỏi cô mua tất cả bao nhiêu chiếc bút chì?

Hiện đáp án
6 × 12 = 72 chiếc bút chì

Chia hình dán

Có 90 hình dán được chia đều cho 6 bạn nhỏ. Hỏi mỗi bạn được bao nhiêu hình dán?

Hiện đáp án
90 ÷ 6 = 15 hình dán

Những hộp trứng

Một trang trại xếp 36 quả trứng vào các hộp, mỗi hộp 6 quả. Hỏi trang trại xếp đầy bao nhiêu hộp?

Hiện đáp án
36 ÷ 6 = 6 hộp

Tự kiểm tra: 10 câu hỏi có đáp án

Hãy đọc to từng đáp án trước khi mở ra. Nếu đúng cả mười câu, hãy thử bài thi 60 giây ở trên.

1. 6 × 8 bằng bao nhiêu?
48. Tám lần 6.
2. Số nào nhân với 6 thì được 30?
5. 30 ÷ 6 = 5.
3. 6 × 11 = 67 đúng không?
Không, kết quả là 66. 6 × 10 = 60 là chỗ bắt đầu tốt, rồi cộng thêm một lần 6.
4. Trong 54 có bao nhiêu lần 6?
9. 9 × 6 = 54.
5. 6 × 0 bằng bao nhiêu?
0. Không có nhóm 6 nào thì chẳng có gì cả.
6. 6 × 15 bằng bao nhiêu?
90. Mười lần 6 cộng năm lần 6.
7. 78 ÷ 6 bằng bao nhiêu?
13. 6 × 13 = 78.
8. Số nào lớn hơn: 6 × 9 hay 9 × 7?
9 × 7 = 63. Nó lớn hơn 6 × 9 = 54 đúng 9 đơn vị.
9. Số tiếp theo là gì: 36, 42, 48, …?
54. Đếm cách 6, mỗi bước cộng thêm 6.
10. Nếu 6 × k = 96 thì k bằng bao nhiêu?
16. 96 ÷ 6 = 16.

Tạo phiếu bảng cửu chương

Tạo một phiếu có một hoặc nhiều bảng cửu chương đầy đủ để học, hoặc có chỗ trống để điền. In ra, lưu thành PDF từ hộp thoại in, hoặc tải về dạng hình ảnh.

Bảng cửu chương
Xem trước

Tạo đề thi bảng cửu chương

Tạo một bài thi thực thụ: kết hợp nhiều dạng câu hỏi, thêm bài toán lời văn và giới hạn thời gian, rồi in đáp án riêng để chấm bài. Mỗi lần bấm Bài thi mới sẽ cho một đề mới.

Bảng cửu chương
Số câu hỏi
Dạng câu hỏi
Xem trước

Câu hỏi về bảng cửu chương 6

Bảng cửu chương 6 là gì?
Bảng cửu chương 6 là danh sách các đáp án bạn có được khi nhân 6 với các số khác: 6 × 1 = 6, 6 × 2 = 12, 6 × 3 = 18, 6 × 4 = 24, 6 × 5 = 30, 6 × 6 = 36, 6 × 7 = 42, 6 × 8 = 48, 6 × 9 = 54, 6 × 10 = 60.
Mẹo học bảng cửu chương 6 là gì?
Tách 6 thành 5 và 1: tính bảng 5 và bảng 1, rồi cộng lại. Ví dụ: 6 × 7 = 35 + 7 = 42.
6 × 12 bằng bao nhiêu?
6 × 12 = 72. Một cách để tính: 6 × 12 = 60 + 12 = 72.
Làm sao để học nhanh bảng cửu chương 6?
Hãy học quy luật trước, rồi luyện tập một chút mỗi ngày. Làm lần lượt bảy hoạt động trên trang này: điền bảng, xáo trộn, nối đáp án, rồi chạy đua với đồng hồ. Năm phút mỗi ngày là đủ để hầu hết các em thuộc bảng cửu chương 6 trong một hai tuần.
Sau bảng cửu chương 6 nên học bảng nào?
Một bước tiếp theo hợp lý là bảng cửu chương 7. Mỗi bảng mới đều mượn những phép tính bạn đã biết, nên càng học càng dễ.