Điểm chỉ được lưu trên thiết bị này — không cần tài khoản.
Bảng nhân 30 × 30
Mọi phép tính từ 1 × 1 đến 30 × 30 trên một bảng. Chọn một ô để làm sáng hàng và cột của nó, ẩn đáp án để tự kiểm tra, rồi in ra hoặc lưu thành PDF hay PNG.
Tìm số thứ nhất ở hàng trên cùng và số thứ hai ở cột bên trái. Đi theo hàng và cột cho đến khi chúng gặp nhau: ô giao nhau chính là đáp án.
Với 6 × 7, hãy đi dọc theo hàng trên đến số 6 rồi đi xuống đến số 7. Ô gặp nhau ghi 42. Vì 6 × 7 và 7 × 6 bằng nhau nên bạn sẽ thấy 42 ở hai chỗ.
Những quy luật nên tìm
Đường chéo các số chính phương. Các ô có viền chạy từ góc trên bên trái xuống góc dưới bên phải là các số chính phương: 1, 4, 9, 16, 25…
Đối xứng như gương. Bảng đối xứng qua đường chéo đó, nên bảng 30 × 30 chỉ có 465 phép tính khác nhau cần học, chứ không phải 900.
Mỗi hàng đếm thêm. Mỗi hàng là một bảng cửu chương. Mỗi ô bằng ô bên trái nó cộng thêm số của hàng.
Số chẵn và số lẻ. Số chẵn nhân với số nào cũng cho kết quả chẵn, nên cả hàng và cột toàn số chẵn chạy dọc qua bảng.
Cách dùng bảng nhân
In một bảng trống và điền từ trí nhớ, từng hàng một. Chọn Đen trắng để tiết kiệm mực in.
Bật Ẩn đáp án và chạm vào các ô để tự kiểm tra.
Dán bảng đã in cạnh bàn học để tra nhanh khi làm bài tập.
Câu hỏi về bảng nhân
Làm thế nào để in bảng nhân 30 × 30?
Bấm In hoặc lưu thành PDF. Trình duyệt sẽ mở hộp thoại in, bạn có thể chọn máy in hoặc chọn Lưu dưới dạng PDF. Nếu muốn một hình ảnh để chia sẻ, hãy bấm Tải PNG.
Bảng 30 × 30 có bao nhiêu phép tính?
Có 900 ô. Vì mỗi phép tính xuất hiện hai lần (3 × 4 và 4 × 3), nên chỉ có 465 phép tính khác nhau cần học.
Tôi có thể lấy bảng nhân trống không?
Có. Bấm In bảng trống hoặc Tải PNG bảng trống để có một bảng rỗng chỉ có các số ở mép, sẵn sàng để điền.
Nên dùng bảng cỡ nào?
Hầu hết các trường dùng bảng 10 × 10 hoặc 12 × 12. Các bảng lớn hơn, đến 30 × 30, hữu ích cho các bạn lớn hơn, cho các câu đố và để kiểm tra những phép tính lớn.