Bảng cửu chương 21 đến 30

Tất cả 10 bảng từ 21 đến 30 trên một trang. Chạm vào một bảng để học kỹ hơn, ẩn đáp án để tự kiểm tra, hoặc in cả bộ.

  • bảng cửu chương 21

    1. 21 × 1 = 21
    2. 21 × 2 = 42
    3. 21 × 3 = 63
    4. 21 × 4 = 84
    5. 21 × 5 = 105
    6. 21 × 6 = 126
    7. 21 × 7 = 147
    8. 21 × 8 = 168
    9. 21 × 9 = 189
    10. 21 × 10 = 210
    11. 21 × 11 = 231
    12. 21 × 12 = 252
  • bảng cửu chương 22

    1. 22 × 1 = 22
    2. 22 × 2 = 44
    3. 22 × 3 = 66
    4. 22 × 4 = 88
    5. 22 × 5 = 110
    6. 22 × 6 = 132
    7. 22 × 7 = 154
    8. 22 × 8 = 176
    9. 22 × 9 = 198
    10. 22 × 10 = 220
    11. 22 × 11 = 242
    12. 22 × 12 = 264
  • bảng cửu chương 23

    1. 23 × 1 = 23
    2. 23 × 2 = 46
    3. 23 × 3 = 69
    4. 23 × 4 = 92
    5. 23 × 5 = 115
    6. 23 × 6 = 138
    7. 23 × 7 = 161
    8. 23 × 8 = 184
    9. 23 × 9 = 207
    10. 23 × 10 = 230
    11. 23 × 11 = 253
    12. 23 × 12 = 276
  • bảng cửu chương 24

    1. 24 × 1 = 24
    2. 24 × 2 = 48
    3. 24 × 3 = 72
    4. 24 × 4 = 96
    5. 24 × 5 = 120
    6. 24 × 6 = 144
    7. 24 × 7 = 168
    8. 24 × 8 = 192
    9. 24 × 9 = 216
    10. 24 × 10 = 240
    11. 24 × 11 = 264
    12. 24 × 12 = 288
  • bảng cửu chương 25

    1. 25 × 1 = 25
    2. 25 × 2 = 50
    3. 25 × 3 = 75
    4. 25 × 4 = 100
    5. 25 × 5 = 125
    6. 25 × 6 = 150
    7. 25 × 7 = 175
    8. 25 × 8 = 200
    9. 25 × 9 = 225
    10. 25 × 10 = 250
    11. 25 × 11 = 275
    12. 25 × 12 = 300
  • bảng cửu chương 26

    1. 26 × 1 = 26
    2. 26 × 2 = 52
    3. 26 × 3 = 78
    4. 26 × 4 = 104
    5. 26 × 5 = 130
    6. 26 × 6 = 156
    7. 26 × 7 = 182
    8. 26 × 8 = 208
    9. 26 × 9 = 234
    10. 26 × 10 = 260
    11. 26 × 11 = 286
    12. 26 × 12 = 312
  • bảng cửu chương 27

    1. 27 × 1 = 27
    2. 27 × 2 = 54
    3. 27 × 3 = 81
    4. 27 × 4 = 108
    5. 27 × 5 = 135
    6. 27 × 6 = 162
    7. 27 × 7 = 189
    8. 27 × 8 = 216
    9. 27 × 9 = 243
    10. 27 × 10 = 270
    11. 27 × 11 = 297
    12. 27 × 12 = 324
  • bảng cửu chương 28

    1. 28 × 1 = 28
    2. 28 × 2 = 56
    3. 28 × 3 = 84
    4. 28 × 4 = 112
    5. 28 × 5 = 140
    6. 28 × 6 = 168
    7. 28 × 7 = 196
    8. 28 × 8 = 224
    9. 28 × 9 = 252
    10. 28 × 10 = 280
    11. 28 × 11 = 308
    12. 28 × 12 = 336
  • bảng cửu chương 29

    1. 29 × 1 = 29
    2. 29 × 2 = 58
    3. 29 × 3 = 87
    4. 29 × 4 = 116
    5. 29 × 5 = 145
    6. 29 × 6 = 174
    7. 29 × 7 = 203
    8. 29 × 8 = 232
    9. 29 × 9 = 261
    10. 29 × 10 = 290
    11. 29 × 11 = 319
    12. 29 × 12 = 348
  • bảng cửu chương 30

    1. 30 × 1 = 30
    2. 30 × 2 = 60
    3. 30 × 3 = 90
    4. 30 × 4 = 120
    5. 30 × 5 = 150
    6. 30 × 6 = 180
    7. 30 × 7 = 210
    8. 30 × 8 = 240
    9. 30 × 9 = 270
    10. 30 × 10 = 300
    11. 30 × 11 = 330
    12. 30 × 12 = 360

Tự kiểm tra bảng cửu chương 21 đến 30

Chọn các bảng bạn muốn, chọn cấp độ và xem bạn thực sự thuộc bao nhiêu.

Thiết lập bài kiểm tra

Cao nhất –
Bảng cửu chươngChạm để bật hoặc tắt
Cấp độ

Đến ×10, không đồng hồ. Có ba đáp án để chọn.

Cách trả lời

Chọn đáp án đúng.

Câu hỏi

Dùng được bàn phím: phím số để chọn đáp án.

Câu hỏi và trả lời

Làm thế nào để in bảng cửu chương 21 đến 30?
Bấm In hoặc lưu thành PDF phía trên các bảng. Trong hộp thoại in, hãy chọn máy in hoặc chọn Lưu dưới dạng PDF để giữ một bản. Tải PNG sẽ lưu thành hình ảnh.
Có bản để trống đáp án không?
Có. In bản điền đáp án sẽ in các bảng giống như vậy với dòng đáp án trống, kèm trang đáp án ở mặt sau.
Cách tốt nhất để học 10 bảng cùng lúc là gì?
Đừng cố học tất cả cùng một lúc. Hãy học từng bảng một, bắt đầu từ bảng có quy luật rõ nhất, và dùng bài kiểm tra nhanh để nhớ lâu những bảng đã thuộc.

Các bảng in khác